uỷ nhiệm thư
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản chính thức của nguyên thủ quốc gia cử một người làm đại sứ tại nước khác: "uỷ nhiệm thư" là tài liệu ngoại giao do nguyên thủ quốc gia ký, trao cho đại sứ để trình lên nguyên thủ nước tiếp nhận, xác nhận tư cách đại diện chính thức.
- Giấy uỷ quyền chính thức: Trong một số ngữ cảnh rộng hơn, "uỷ nhiệm thư" cũng có thể chỉ văn bản uỷ quyền cho một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Trong ngoại giao:
- Đại sứ mới đã trình uỷ nhiệm thư lên Tổng thống nước sở tại. (Văn bản chính thức xác nhận đại sứ được cử đi làm việc.)
- Việc trao uỷ nhiệm thư là nghi lễ quan trọng trong quan hệ ngoại giao. (Hành động chính thức bắt đầu nhiệm kỳ đại sứ.)
Trong uỷ quyền thông thường:
- Công ty yêu cầu nhân viên mang uỷ nhiệm thư để thay mặt ký hợp đồng. (Giấy uỷ quyền cho phép thực hiện hành vi pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trình uỷ nhiệm thư": hành động trao chính thức văn bản cho nguyên thủ nước tiếp nhận.
- Đại sứ đã trình uỷ nhiệm thư vào ngày 10 tháng 10. (Hoàn tất thủ tục ngoại giao chính thức.)
"uỷ nhiệm thư tập thể": văn bản uỷ quyền cho một nhóm người (ít phổ biến hơn).
- Hội đồng quản trị đã ban hành uỷ nhiệm thư tập thể cho ban điều hành. (Trao quyền cho nhiều người cùng lúc.)
Biến thể và từ gần giống
Uỷ nhiệm (danh từ/động từ): sự giao phó quyền hạn hoặc nhiệm vụ cho người khác.
- Anh ấy được uỷ nhiệm làm trưởng đoàn. (Được giao quyền điều hành.)
Giấy uỷ quyền (danh từ): văn bản pháp lý uỷ quyền cho người khác thay mặt mình — đồng nghĩa gần với "uỷ nhiệm thư" trong ngữ cảnh dân sự.
- Cần có giấy uỷ quyền để rút tiền thay. (Văn bản pháp lý cho phép hành động thay mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Thư uỷ nhiệm: văn bản uỷ quyền chính thức (thường dùng trong ngoại giao).
- Giấy uỷ thác: văn bản giao phó nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
Thành ngữ liên quan
- Trao uỷ nhiệm thư: hành động chính thức cử đại sứ.
- Buổi lễ trao uỷ nhiệm thư diễn ra trang trọng. (Nghi thức ngoại giao quan trọng.)